




Himalchuli
Himalchuli là một điểm dân cư nhỏ ở Gandaki Pradesh, Nepal. Nơi đây nằm ở độ cao 7.498 m so với mực nước biển. Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu băng tuyết (EF): lạnh giá quanh năm.
Đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Himalchuli trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 1.185 mm
Lượng mưa 44 mm
Thời tiết Himalchuli
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Trời có mây rải rác · gió 5 km/h · độ ẩm 64%
Khi nào nên đến Himalchuli
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 53 | 52 | 47 | 43 | 25 | 22 | 8 | 8 | 20 | 42 | 57 | 57 |
| Cao | -25° | -25° | -21° | -16° | -11° | -5° | -3° | -3° | -6° | -13° | -19° | -23° |
| Thấp | -36° | -35° | -32° | -26° | -20° | -12° | -9° | -9° | -13° | -24° | -31° | -34° |
| Mưa (mm) | 114 | 167 | 253 | 278 | 389 | 744 | 1.185 | 1.103 | 678 | 174 | 44 | 56 |
| Ngày mưa | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | 26 | 25 | 18 | 7 | 1 | 1 |
Có gì ở Himalchuli
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Hoạt động ngoài trời quanh Himalchuli
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Himalchuli
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Nepal), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Himalchuli
Động đất quanh Himalchuli
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Mạnh nhất gần đây kể từ 1950
Thị trấn và làng quanh Himalchuli
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Himalchuli nhìn từ trên cao
Cách đến Himalchuli
Những nơi gần Himalchuli
Những nơi có khí hậu giống Himalchuli
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.

