Trang chủ Quốc gia Quốc gia Ổ cắm điện, số khẩn cấp, tiền tệ, chiều lưu thông và những tháng đẹp nhất của 197 quốc gia trong atlas, trên một trang.
Châu Âu 47 quốc gia · 940 nghìn địa điểm
Châu Á 47 quốc gia · 2,67 triệu địa điểm
Châu Phi 54 quốc gia · 514 nghìn địa điểm
Bắc Mỹ 23 quốc gia · 525 nghìn địa điểm
Nam Mỹ 12 quốc gia · 228 nghìn địa điểm
Châu Đại Dương 14 quốc gia · 36 nghìn địa điểm
Tây Âu Thủ đô Brussels · 11,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th9
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +32
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Đức Tiền boa Phí phục vụ và thuế VAT đã có trong hóa đơn; không bắt buộc boa, nhưng làm tròn hoặc thêm vài euro khi phục vụ tốt là một cử chỉ đẹp.
Mở trang quốc gia Thủ đô Amsterdam · 17,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th9
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +31
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Hà Lan Tiền boa Phí phục vụ đã bao gồm; làm tròn hoặc boa 5–10% khi phục vụ tốt là phổ biến nhưng không bắt buộc.
Mở trang quốc gia Thủ đô Luxembourg · 608 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +352
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Luxembourg, Tiếng Đức, Tiếng Pháp Tiền boa Phí phục vụ đã bao gồm; làm tròn, hoặc boa 5–10% ở nhà hàng khi phục vụ tốt, là phổ biến nhưng không bao giờ bắt buộc.
Mở trang quốc gia Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH ·
CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Monaco Thủ đô Monaco · 39 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C E F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +377
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Tiền boa Phí phục vụ đã có trong hóa đơn; để lại thêm chút ít khi phục vụ rất tốt là phép lịch sự chứ không bắt buộc.
Mở trang quốc gia Thủ đô Paris · 67 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th9
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +33
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Tiền boa Phí phục vụ đã được tính vào giá theo luật (service compris); để lại ít tiền lẻ, hoặc tới 5–10% khi phục vụ rất tốt, là phép lịch sự chứ không bắt buộc.
Mở trang quốc gia Bắc Âu Thủ đô Copenhagen · 5,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +45
Tiền tệ Krone Đan Mạch (DKK)
Ngôn ngữ Tiếng Đan Mạch Tiền boa Phí phục vụ đã được tính vào giá theo luật; không cần boa, dù làm tròn tiền khi phục vụ tốt vẫn được hoan nghênh.
Mở trang quốc gia Thủ đô Tallinn · 1,32 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th7
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +372
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Estonia Tiền boa Không bắt buộc boa; khoảng 10% khi phục vụ tốt ở nhà hàng là phổ biến.
Mở trang quốc gia Thủ đô Reykjavík · 354 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +354
Tiền tệ Króna Iceland (ISK)
Ngôn ngữ Tiếng Iceland Tiền boa Phí phục vụ đã tính trong giá và không cần boa.
Mở trang quốc gia Thủ đô Dublin · 4,85 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112 · 999
Mã điện thoại +353
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Ireland Tiền boa Ở nhà hàng thường boa 10–15% nếu chưa có phí phục vụ; ở pub không cần boa.
Mở trang quốc gia Thủ đô Riga · 1,93 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th7
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +371
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Latvia Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt, trừ khi hóa đơn đã có phí phục vụ.
Mở trang quốc gia Thủ đô Vilnius · 2,79 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th7 · Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +370
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Litva Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt, thường để lại bằng tiền mặt.
Mở trang quốc gia Thủ đô Oslo · 5,31 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +47
Tiền tệ Krone Na Uy (NOK)
Ngôn ngữ Tiếng Na Uy, Tiếng Na Uy (Bokmål), Tiếng Na Uy (Nynorsk) Tiền boa Phí phục vụ đã bao gồm và không cần boa; làm tròn hoặc thêm chút ít khi được phục vụ tốt ở nhà hàng là phổ biến.
Mở trang quốc gia Thủ đô Helsinki · 5,52 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +358
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Phần Lan, Tiếng Thụy Điển Tiền boa Boa không phải thói quen hằng ngày và không bao giờ bị đòi hỏi; phí phục vụ đã tính trong giá.
Mở trang quốc gia Thủ đô Stockholm · 10,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +46
Tiền tệ Krona Thụy Điển (SEK)
Ngôn ngữ Tiếng Thụy Điển, Tiếng Sami Miền Bắc, Tiếng Sami Miền Nam Tiền boa Không cần boa; ở nhà hàng người ta thường làm tròn hoặc thêm 5–10% khi phục vụ tốt, thường là ngay trên máy quẹt thẻ.
Mở trang quốc gia Thủ đô London · 66,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112 · 999
Mã điện thoại +44
Tiền tệ Bảng Anh (GBP)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Wales, Tiếng Gael Scotland Tiền boa Ở nhà hàng thường boa 10–12,5% trừ khi hóa đơn đã có phí phục vụ; ở quầy bar trong pub người ta không boa.
Mở trang quốc gia Trung Âu Thủ đô Vienna · 8,85 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th9
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +43
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Đức Tiền boa Giống như ở Đức: làm tròn hoặc thêm 5–10%, và nói tổng số tiền khi thanh toán.
Mở trang quốc gia Thủ đô Warsaw · 38 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +48
Tiền tệ Đồng Zloty Ba Lan (1950–1995) (PLZ)
Ngôn ngữ Tiếng Ba Lan Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt; nói “dziękuję” (cảm ơn) khi đưa tiền có nghĩa là bạn không cần trả lại tiền thừa.
Mở trang quốc gia Thủ đô Berlin · 82,9 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th9
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +49
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Đức Tiền boa Hãy làm tròn hoặc thêm 5–10% khi phục vụ tốt, và nói tổng số tiền với người phục vụ lúc thanh toán thay vì để tiền xu trên bàn.
Mở trang quốc gia Thủ đô Budapest · 9,77 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +36
Tiền tệ Forint Hungary (HUF)
Ngôn ngữ Tiếng Hungary Tiền boa Ở nhà hàng thường boa 10–15%, nhưng hãy xem hóa đơn trước: phí phục vụ (szervizdíj) thường đã được cộng sẵn.
Mở trang quốc gia Thủ đô Vaduz · 38 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +423
Tiền tệ Franc Thụy sĩ (CHF)
Ngôn ngữ Tiếng Đức Tiền boa Giống như ở Thụy Sĩ, phí phục vụ đã tính trong giá; làm tròn hoặc thêm vài franc khi phục vụ tốt là một cử chỉ đẹp.
Mở trang quốc gia Thủ đô Prague · 10,6 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +420
Tiền tệ Koruna Cộng hòa Séc (CZK)
Ngôn ngữ Tiếng Séc Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ; khi đưa tiền, hãy nói với người phục vụ tổng số tiền bạn muốn trả.
Mở trang quốc gia Thủ đô Bratislava · 5,45 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th9
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +421
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Slovak Tiền boa Làm tròn tiền, hoặc boa 5–10% ở nhà hàng khi phục vụ tốt, là thông lệ.
Mở trang quốc gia Thủ đô Ljubljana · 2,07 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th9
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +386
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Slovenia, Tiếng Serbia (Chữ La tinh) Tiền boa Không bắt buộc boa; làm tròn tiền, hoặc khoảng 10% khi được phục vụ tốt ở nhà hàng, sẽ được trân trọng.
Mở trang quốc gia Thủ đô Bern · 8,52 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +41
Tiền tệ Franc Thụy sĩ (CHF)
Ngôn ngữ Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Italy Tiền boa Phí phục vụ đã được tính vào giá theo luật; làm tròn hoặc thêm vài franc khi phục vụ tốt là một cử chỉ đẹp.
Mở trang quốc gia Nam Âu Thủ đô Tirana · 2,87 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +355
Tiền tệ Lek Albania (ALL)
Ngôn ngữ Tiếng Albania Tiền boa Tiền boa được hoan nghênh hơn là bị đòi hỏi; làm tròn tiền, hoặc khoảng 10% ở nhà hàng khi phục vụ tốt, là phổ biến.
Mở trang quốc gia Thủ đô Andorra la Vella · 77 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +376
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Catalan Tiền boa Phí phục vụ thường đã bao gồm; làm tròn hoặc thêm vài euro khi phục vụ tốt là phổ biến.
Mở trang quốc gia Thủ đô Skopje · 2,08 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +389
Tiền tệ Denar Macedonia (MKD)
Ngôn ngữ Tiếng Macedonia, Tiếng Albania Tiền boa Làm tròn tiền, hoặc khoảng 10% ở nhà hàng khi phục vụ tốt, là thông lệ.
Mở trang quốc gia Thủ đô Sarajevo · 3,32 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +387
Tiền tệ Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM)
Ngôn ngữ Tiếng Bosnia, Tiếng Croatia, Tiếng Serbia Tiền boa Làm tròn tiền là bình thường ở quán cà phê và taxi; ở nhà hàng 5–10% là lời cảm ơn phổ biến khi phục vụ tốt.
Mở trang quốc gia Thủ đô Lisbon · 10,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +351
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Tiền boa Tiền boa là tùy ý; khoảng 5–10% ở nhà hàng và làm tròn tiền ở quán cà phê, taxi là phổ biến.
Mở trang quốc gia Thủ đô Zagreb · 3,87 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +385
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Croatia Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt; ở quán cà phê và taxi người ta làm tròn tiền.
Mở trang quốc gia Thủ đô Athens · 10,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +30
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Hy Lạp Tiền boa Làm tròn hóa đơn hoặc để lại 5–10% ở nhà hàng và quán taverna là thông lệ khi phục vụ tốt.
Mở trang quốc gia Thủ đô Rome · 60,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện C F L 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +39
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Italy Tiền boa Hóa đơn thường đã gồm phí bàn (coperto) hoặc phí phục vụ; không bắt buộc boa, nhưng làm tròn hoặc thêm vài euro khi phục vụ tốt sẽ được trân trọng.
Mở trang quốc gia Thủ đô Pristina · 1,85 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +383
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Albania, Tiếng Serbia Tiền boa Làm tròn hóa đơn ở quán cà phê và nhà hàng là bình thường; 10% đã được coi là hào phóng.
Mở trang quốc gia Thủ đô Valletta · 484 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th6
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +356
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Malta, Tiếng Anh Tiền boa Ở nhà hàng thường boa 5–10% nếu chưa tính phí phục vụ; ở quán cà phê người ta làm tròn tiền.
Mở trang quốc gia Thủ đô Podgorica · 622 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +382
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Serbia, Tiếng Hungary, Tiếng Bosnia Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là phổ biến tại các thị trấn ven biển; ở nơi khác người ta thường làm tròn tiền.
Mở trang quốc gia Thủ đô San Marino · 34 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th9
Ổ cắm điện C F L 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +378
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Italy Tiền boa Giống như ở Ý, hóa đơn có thể gồm phí bàn (coperto); không bắt buộc boa, nhưng làm tròn tiền khi phục vụ tốt sẽ được trân trọng.
Mở trang quốc gia Thủ đô Belgrade · 6,98 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 92
Mã điện thoại +381
Tiền tệ Dinar Serbia (RSD)
Ngôn ngữ Tiếng Serbia Tiền boa Làm tròn hóa đơn là chuyện thường ở quán cà phê; ở nhà hàng khoảng 10% là lời cảm ơn thông thường khi phục vụ tốt.
Mở trang quốc gia Thủ đô Madrid · 46,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +34
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Catalan, Tiếng Galician Tiền boa Không bắt buộc boa; thường người ta làm tròn hóa đơn hoặc để lại ít tiền lẻ, và 5–10% ở nhà hàng tốt đã là hào phóng.
Mở trang quốc gia Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH ·
CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Thành Vatican Thủ đô Vatican City · 921 người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +379
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng La-tinh, Tiếng Italy Mở trang quốc gia Đông Âu Thủ đô Minsk · 9,49 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 101
Mã điện thoại +375
Tiền tệ Rúp Belarus (BYN)
Ngôn ngữ Tiếng Belarus, Tiếng Nga Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt; một số hóa đơn đã gồm phí phục vụ.
Mở trang quốc gia Thủ đô Sofia · 7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +359
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Bulgaria Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là bình thường khi phục vụ tốt; ở quán cà phê và taxi hóa đơn được làm tròn.
Mở trang quốc gia Thủ đô Chișinău · 3,55 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +373
Tiền tệ Leu Moldova (MDL)
Ngôn ngữ Tiếng Romania Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt; đi taxi thì làm tròn tiền cước.
Mở trang quốc gia Thủ đô Moscow · 144,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +7
Tiền tệ Rúp Nga (RUB)
Ngôn ngữ Tiếng Nga, Tiếng Tatar, Tiếng Kalmyk Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng và quán cà phê có phục vụ tại bàn là thông lệ; ở quầy tự phục vụ không ai mong tiền boa.
Mở trang quốc gia Thủ đô Bucharest · 19,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +40
Tiền tệ Leu Romania (RON)
Ngôn ngữ Tiếng Romania Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng là thông lệ khi phục vụ tốt; đi taxi người ta làm tròn tiền cước.
Mở trang quốc gia Thủ đô Kyiv · 40 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +380
Tiền tệ Hryvnia Ukraina (UAH)
Ngôn ngữ Tiếng Ukraina Tiền boa Khoảng 10% ở nhà hàng và quán cà phê có phục vụ tại bàn là thông lệ.
Mở trang quốc gia Tây Á Thủ đô Riyadh · 33,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện G 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +966
Tiền tệ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Yerevan · 3,09 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th8–Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +374
Tiền tệ Dram Armenia (AMD)
Ngôn ngữ Tiếng Armenia Mở trang quốc gia Thủ đô Baku · 10,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +994
Tiền tệ Manat Azerbaijan (AZN)
Ngôn ngữ Tiếng Azerbaijan Mở trang quốc gia Thủ đô Manama · 1,57 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +973
Tiền tệ Dinar Bahrain (BHD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Abu Dhabi · 9,63 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C G 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +971
Tiền tệ Dirham UAE (AED)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Tbilisi · 3,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +995
Tiền tệ Lari Georgia (GEL)
Ngôn ngữ Tiếng Georgia Mở trang quốc gia Thủ đô Baghdad · 38,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th3 · Th11
Ổ cắm điện C G 230 V
Khẩn cấp 104
Mã điện thoại +964
Tiền tệ Dinar Iraq (IQD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, Tiếng Kurd Mở trang quốc gia Thủ đô Jerusalem · 8,88 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th11
Ổ cắm điện C H 230 V
Khẩn cấp 100
Mã điện thoại +972
Tiền tệ Sheqel Israel mới (ILS)
Ngôn ngữ Tiếng Do Thái Mở trang quốc gia Thủ đô Amman · 9,96 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th3–Th4 · Th11
Ổ cắm điện B C F G 230 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +962
Tiền tệ Dinar Jordan (JOD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Kuwait City · 4,14 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th3 · Th11
Ổ cắm điện C G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +965
Tiền tệ Dinar Kuwait (KWD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Beirut · 6,85 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th6
Ổ cắm điện A B C G 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +961
Tiền tệ Bảng Li-băng (LBP)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Muscat · 4,83 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +968
Tiền tệ Rial Oman (OMR)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Giv'at Ze'ev · 4,57 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th11
Ổ cắm điện C H 230 V
Mã điện thoại +970
Tiền tệ Bảng Ai Cập (EGP), Sheqel Israel mới (ILS)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Doha · 2,78 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th3 · Th12
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +974
Tiền tệ Rial Qatar (QAR)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Nicosia · 1,19 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th11
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +357
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Hy Lạp, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiền boa Nhiều hóa đơn nhà hàng đã gồm 10% phí phục vụ; nếu chưa, boa khoảng 10% là thông lệ.
Mở trang quốc gia Thủ đô Damascus · 16,9 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th3–Th4 · Th11
Ổ cắm điện C E L 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +963
Tiền tệ Bảng Syria (SYP)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Ankara · 82,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện C F 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +90
Tiền tệ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Ngôn ngữ Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiền boa Khoảng 5–10% ở nhà hàng là thông lệ, thường để tiền mặt trên bàn; đi taxi người ta làm tròn tiền cước.
Mở trang quốc gia Thủ đô Sanaa · 28,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A G 230 V
Khẩn cấp 199
Mã điện thoại +967
Tiền tệ Rial Yemen (YER)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Bắc Mỹ Thủ đô Ottawa · 37,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1
Tiền tệ Đô la Canada (CAD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Washington · 327,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Tiền boa Tiền boa là điều được mong đợi: 15–20% ở nhà hàng và taxi, khoảng 1–2 USD mỗi đồ uống tại quầy bar; nhân viên phục vụ sống phần lớn nhờ tiền boa.
Mở trang quốc gia Trung Mỹ Thủ đô Belmopan · 383 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện A B G 220 V
Khẩn cấp 90
Mã điện thoại +501
Tiền tệ Đô la Belize (BZD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô San José · 5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +506
Tiền tệ Colón Costa Rica (CRC)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô San Salvador · 6,42 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B 115 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +503
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Guatemala City · 17,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +502
Tiền tệ Quetzal Guatemala (GTQ)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Tegucigalpa · 9,59 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 198
Mã điện thoại +504
Tiền tệ Lempira Honduras (HNL)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Mexico City · 126,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B 127 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +52
Tiền tệ Peso Mexico (MXN)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Managua · 6,47 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 115
Mã điện thoại +505
Tiền tệ Córdoba Nicaragua (NIO)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Panama City · 4,18 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 103
Mã điện thoại +507
Tiền tệ Balboa Panama (PAB), Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Caribe Thủ đô St. John's · 96 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 230 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1268
Tiền tệ Đô la Đông Caribê (XCD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Nassau · 386 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 919
Mã điện thoại +1242
Tiền tệ Đô la Bahamas (BSD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Bridgetown · 287 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 115 V
Khẩn cấp 211
Mã điện thoại +1246
Tiền tệ Đô la Barbados (BBD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Santo Domingo · 10,6 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1809
Tiền tệ Peso Dominica (DOP)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Havana · 11,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 104
Mã điện thoại +53
Tiền tệ Peso Cuba (CUP)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Roseau · 72 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 999
Mã điện thoại +1767
Tiền tệ Đô la Đông Caribê (XCD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô St. George's · 111 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 434
Mã điện thoại +1473
Tiền tệ Đô la Đông Caribê (XCD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Port-au-Prince · 11,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 114
Mã điện thoại +509
Tiền tệ Gourde Haiti (HTG)
Ngôn ngữ Tiếng Haiti, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Kingston · 2,93 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 116 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +1876
Tiền tệ Đô la Jamaica (JMD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Basseterre · 52 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện A B G 230 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1869
Tiền tệ Đô la Đông Caribê (XCD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Castries · 182 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1758
Tiền tệ Đô la Đông Caribê (XCD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Kingstown · 110 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +1784
Tiền tệ Đô la Đông Caribê (XCD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Port of Spain · 1,39 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 115 V
Khẩn cấp 811
Mã điện thoại +1868
Tiền tệ Đô la Trinidad và Tobago (TTD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Nam Mỹ Thủ đô Buenos Aires · 44,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 100
Mã điện thoại +54
Tiền tệ Peso Argentina (ARS)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Sucre · 11,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện A C 115 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +591
Tiền tệ Boliviano Bolivia (BOB)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara Mở trang quốc gia Thủ đô Brasília · 209,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C 127 V
Khẩn cấp 188
Mã điện thoại +55
Tiền tệ Real Braxin (BRL)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Santiago · 18,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th3 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C L 220 V
Khẩn cấp 130
Mã điện thoại +56
Tiền tệ Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF), Peso Chile (CLP)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Bogotá · 49,6 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 123
Mã điện thoại +57
Tiền tệ Peso Colombia (COP)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Quito · 17,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 101
Mã điện thoại +593
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Georgetown · 779 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B G 240 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +592
Tiền tệ Đô la Guyana (GYD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Asunción · 6,96 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +595
Tiền tệ Guarani Paraguay (PYG)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Guarani Mở trang quốc gia Thủ đô Lima · 32 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện A B C 220 V
Khẩn cấp 105
Mã điện thoại +51
Tiền tệ Sol Peru (PEN)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara Mở trang quốc gia Thủ đô Paramaribo · 576 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th7
Ổ cắm điện C F 127 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +597
Tiền tệ Đô la Suriname (SRD)
Ngôn ngữ Tiếng Hà Lan Mở trang quốc gia Thủ đô Montevideo · 3,45 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th10–Th11
Ổ cắm điện C F L 230 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +598
Tiền tệ Peso Uruguay (UYU)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Caracas · 28,9 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 171
Mã điện thoại +58
Tiền tệ Bolívar Venezuela (VES)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Mở trang quốc gia Đông Á Thủ đô Taipei · 23,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện A B 110 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +886
Tiền tệ Đô la Đài Loan mới (TWD)
Ngôn ngữ Tiếng Trung, Tiếng Mân Nam, Tiếng Khách Gia Mở trang quốc gia Thủ đô Seoul · 51,6 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +82
Tiền tệ Won Hàn Quốc (KRW)
Ngôn ngữ Tiếng Hàn Mở trang quốc gia Thủ đô Ulaanbaatar · 3,17 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th6 · Th8
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 101
Mã điện thoại +976
Tiền tệ Tugrik Mông Cổ (MNT)
Ngôn ngữ Tiếng Mông Cổ Mở trang quốc gia Thủ đô Tokyo · 126,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện A B 100 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +81
Tiền tệ Yên Nhật (JPY)
Ngôn ngữ Tiếng Nhật Mở trang quốc gia Thủ đô Pyongyang · 25,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện A C F 110 V
Mã điện thoại +850
Tiền tệ Won Triều Tiên (KPW)
Ngôn ngữ Tiếng Hàn Mở trang quốc gia Thủ đô Beijing · 1,41 tỷ người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th10–Th11
Ổ cắm điện A C 220 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +86
Tiền tệ Nhân dân tệ (CNY)
Ngôn ngữ Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Ngô Mở trang quốc gia Đông Nam Á Thủ đô Bandar Seri Begawan · 429 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 991
Mã điện thoại +673
Tiền tệ Đô la Brunei (BND)
Ngôn ngữ Tiếng Mã Lai, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Phnom Penh · 16,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A C G 230 V
Khẩn cấp 117
Mã điện thoại +855
Tiền tệ Riel Campuchia (KHR)
Ngôn ngữ Tiếng Khmer Mở trang quốc gia Thủ đô Jakarta · 267,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 127 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +62
Tiền tệ Rupiah Indonesia (IDR)
Ngôn ngữ Tiếng Indonesia Mở trang quốc gia Thủ đô Vientiane · 7,06 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B C E F 230 V
Khẩn cấp 190
Mã điện thoại +856
Tiền tệ Kip Lào (LAK)
Ngôn ngữ Tiếng Lào Mở trang quốc gia Thủ đô Kuala Lumpur · 31,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 999
Mã điện thoại +60
Tiền tệ Ringgit Malaysia (MYR)
Ngôn ngữ Tiếng Mã Lai Mở trang quốc gia Thủ đô Naypyidaw · 53,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C F G 230 V
Khẩn cấp 191
Mã điện thoại +95
Tiền tệ Kyat Myanma (MMK)
Ngôn ngữ Tiếng Miến Điện Mở trang quốc gia Thủ đô Manila · 106,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B C 220 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +63
Tiền tệ Peso Philipin (PHP)
Ngôn ngữ Tiếng Philippines, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Singapore · 5,64 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2 · Th7–Th8
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 995
Mã điện thoại +65
Tiền tệ Đô la Singapore (SGD)
Ngôn ngữ Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Mã Lai Mở trang quốc gia Thủ đô Bangkok · 69,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B C F 220 V
Khẩn cấp 191
Mã điện thoại +66
Tiền tệ Bạt Thái Lan (THB)
Ngôn ngữ Tiếng Thái Mở trang quốc gia Thủ đô Dili · 1,27 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện C E F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +670
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Tetum, Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Hanoi · 95,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A C F G 220 V
Khẩn cấp 113
Mã điện thoại +84
Tiền tệ Đồng Việt Nam (VND)
Ngôn ngữ Tiếng Việt Mở trang quốc gia Nam Á Thủ đô Kabul · 37,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th9–Th11
Ổ cắm điện C F 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +93
Tiền tệ Afghani Afghanistan (AFN)
Ngôn ngữ Tiếng Ba Tư, Tiếng Pashto, Tiếng Uzbek Mở trang quốc gia Thủ đô New Delhi · 1,35 tỷ người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +91
Tiền tệ Rupee Ấn Độ (INR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Hindi Mở trang quốc gia Thủ đô Dhaka · 161,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Khẩn cấp 999
Mã điện thoại +880
Tiền tệ Taka Bangladesh (BDT)
Ngôn ngữ Tiếng Bangla Mở trang quốc gia Thủ đô Thimphu · 754 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C F G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +975
Tiền tệ Ngultrum Bhutan (BTN)
Ngôn ngữ Tiếng Dzongkha Mở trang quốc gia Thủ đô Tehran · 81,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +98
Tiền tệ Rial Iran (IRR)
Ngôn ngữ Tiếng Ba Tư Mở trang quốc gia Thủ đô Malé · 516 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Khẩn cấp 102
Mã điện thoại +960
Tiền tệ Rufiyaa Maldives (MVR)
Ngôn ngữ Tiếng Divehi Mở trang quốc gia Thủ đô Kathmandu · 28,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C 230 V
Khẩn cấp 100
Mã điện thoại +977
Tiền tệ Rupee Nepal (NPR)
Ngôn ngữ Tiếng Nepal Mở trang quốc gia Thủ đô Islamabad · 212,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C G 230 V
Khẩn cấp 15
Mã điện thoại +92
Tiền tệ Rupee Pakistan (PKR)
Ngôn ngữ Tiếng Urdu, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Colombo · 21,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +94
Tiền tệ Rupee Sri Lanka (LKR)
Ngôn ngữ Tiếng Sinhala, Tiếng Tamil Mở trang quốc gia Trung Á Thủ đô Astana · 18,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +7
Tiền tệ Tenge Kazakhstan (KZT)
Ngôn ngữ Tiếng Kazakh, Tiếng Nga Mở trang quốc gia Thủ đô Bishkek · 6,32 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 101
Mã điện thoại +996
Tiền tệ Som Kyrgyzstan (KGS)
Ngôn ngữ Tiếng Kyrgyz, Tiếng Uzbek Mở trang quốc gia Thủ đô Dushanbe · 9,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +992
Tiền tệ Somoni Tajikistan (TJS)
Ngôn ngữ Tiếng Tajik, Tiếng Nga Mở trang quốc gia Thủ đô Ashgabat · 5,85 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Ổ cắm điện B C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +993
Tiền tệ Manat Turkmenistan (TMT)
Ngôn ngữ Tiếng Turkmen Mở trang quốc gia Thủ đô Tashkent · 33 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +998
Tiền tệ Som Uzbekistan (UZS)
Ngôn ngữ Tiếng Uzbek Mở trang quốc gia Bắc Phi Thủ đô Cairo · 98,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th2 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 122
Mã điện thoại +20
Tiền tệ Bảng Ai Cập (EGP)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Algiers · 42,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th10–Th11
Ổ cắm điện C E F 230 V
Khẩn cấp 14
Mã điện thoại +213
Tiền tệ Dinar Algeria (DZD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Tripoli · 6,68 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th3–Th4 · Th11
Ổ cắm điện C F L 127 V
Khẩn cấp 190
Mã điện thoại +218
Tiền tệ Dinar Libi (LYD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, Tiếng Italy Mở trang quốc gia Thủ đô Rabat · 36 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4–Th5 · Th11
Ổ cắm điện C E 127 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +212
Tiền tệ Dirham Ma-rốc (MAD)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, Ber Mở trang quốc gia Thủ đô Khartoum · 41,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C 230 V
Khẩn cấp 999
Mã điện thoại +249
Tiền tệ Bảng Sudan (SDG)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Tunis · 11,6 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th3–Th4 · Th11
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 190
Mã điện thoại +216
Tiền tệ Dinar Tunisia (TND)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Tây Phi Thủ đô Porto-Novo · 11,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +229
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Ouagadougou · 19,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +226
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Mossi Mở trang quốc gia Thủ đô Praia · 544 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th3–Th4 · Th6
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 130
Mã điện thoại +238
Tiền tệ Escudo Cape Verde (CVE)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Yamoussoukro · 25,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 110
Mã điện thoại +225
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Banjul · 2,28 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th4
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +220
Tiền tệ Dalasi Gambia (GMD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Accra · 29,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 191
Mã điện thoại +233
Tiền tệ Cedi Ghana (GHS)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Conakry · 12,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Khẩn cấp 18
Mã điện thoại +224
Tiền tệ Franc Guinea (GNF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Bissau · 1,87 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +245
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Monrovia · 4,82 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B C E F 120 V
Khẩn cấp 114
Mã điện thoại +231
Tiền tệ Đô la Liberia (LRD), Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Bamako · 19,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +223
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Bambara Mở trang quốc gia Thủ đô Nouakchott · 4,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 101
Mã điện thoại +222
Tiền tệ Ouguiya Mauritania (MRU)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, Tiếng Fulah Mở trang quốc gia Thủ đô Niamey · 22,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện A B C E F 220 V
Khẩn cấp 17
Mã điện thoại +227
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Abuja · 195,9 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +234
Tiền tệ Naira Nigeria (NGN)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Dakar · 15,9 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Khẩn cấp 17
Mã điện thoại +221
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Wolof, Tiếng Fulah Mở trang quốc gia Thủ đô Freetown · 7,65 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 019
Mã điện thoại +232
Tiền tệ Leone Sierra Leone (SLE)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Mende Mở trang quốc gia Thủ đô Lomé · 7,89 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 117
Mã điện thoại +228
Tiền tệ Franc CFA Tây Phi (XOF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Trung Phi Thủ đô Luanda · 30,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 113
Mã điện thoại +244
Tiền tệ Kwanza Angola (AOA)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Yaoundé · 25,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +237
Tiền tệ Franc CFA Trung Phi (XAF)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô N'Djamena · 15,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C E F 220 V
Khẩn cấp 17
Mã điện thoại +235
Tiền tệ Franc CFA Trung Phi (XAF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Brazzaville · 5,24 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C E 230 V
Khẩn cấp 117
Mã điện thoại +242
Tiền tệ Franc CFA Trung Phi (XAF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Kinshasa · 84,1 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 113
Mã điện thoại +243
Tiền tệ Franc Congo (CDF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Bangui · 4,67 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th11–Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 117
Mã điện thoại +236
Tiền tệ Franc CFA Trung Phi (XAF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Sango Mở trang quốc gia Thủ đô Libreville · 2,12 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 18
Mã điện thoại +241
Tiền tệ Franc CFA Trung Phi (XAF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Malabo · 1,31 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th7 · Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +240
Tiền tệ Franc CFA Trung Phi (XAF)
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô São Tomé · 198 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +239
Tiền tệ Dobra São Tomé và Príncipe (STN)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Đông Phi Thủ đô Gitega · 11,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +257
Tiền tệ Franc Burundi (BIF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Rundi Mở trang quốc gia Thủ đô Moroni · 832 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6 · Th8–Th9
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 17
Mã điện thoại +269
Tiền tệ Franc Comoros (KMF)
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Djibouti · 959 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C E 220 V
Khẩn cấp 17
Mã điện thoại +253
Tiền tệ Franc Djibouti (DJF)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Asmara · 6,21 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C L 230 V
Khẩn cấp 113
Mã điện thoại +291
Tiền tệ Nakfa Eritrea (ERN)
Ngôn ngữ Tiếng Afar, Tiếng Ả Rập, Tiếng Tigre Mở trang quốc gia Thủ đô Addis Ababa · 109,2 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C E F L 220 V
Khẩn cấp 907
Mã điện thoại +251
Tiền tệ Birr Ethiopia (ETB)
Ngôn ngữ Tiếng Amharic Mở trang quốc gia Thủ đô Nairobi · 51,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th9
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +254
Tiền tệ Shilling Kenya (KES)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Swahili Mở trang quốc gia Thủ đô Antananarivo · 26,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Khẩn cấp 117
Mã điện thoại +261
Tiền tệ Ariary Madagascar (MGA)
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Malagasy Mở trang quốc gia Thủ đô Lilongwe · 17,6 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 990
Mã điện thoại +265
Tiền tệ Kwacha Malawi (MWK)
Ngôn ngữ Tiếng Nyanja, Tiếng Yao, Tiếng Tumbuka Mở trang quốc gia Thủ đô Port Louis · 1,27 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th8–Th10
Ổ cắm điện C G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +230
Tiền tệ Rupee Mauritius (MUR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Bhojpuri Mở trang quốc gia Thủ đô Maputo · 29,5 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C F 220 V
Khẩn cấp 117
Mã điện thoại +258
Tiền tệ Metical Mozambique (MZN)
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Mở trang quốc gia Thủ đô Juba · 8,26 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +211
Tiền tệ Bảng Nam Sudan (SSP)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Kigali · 12,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện C E G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +250
Tiền tệ Franc Rwanda (RWF)
Ngôn ngữ Tiếng Kinyarwanda, Tiếng Anh, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH ·
CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Seychelles Thủ đô Victoria · 97 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th9–Th11
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +248
Tiền tệ Rupee Seychelles (SCR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Thủ đô Mogadishu · 15 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Ổ cắm điện C 220 V
Khẩn cấp 555
Mã điện thoại +252
Tiền tệ Shilling Somali (SOS)
Ngôn ngữ Tiếng Somali, Tiếng Ả Rập Mở trang quốc gia Thủ đô Dodoma · 56,3 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +255
Tiền tệ Shilling Tanzania (TZS)
Ngôn ngữ Tiếng Swahili, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Kampala · 42,7 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1 · Th6–Th7
Ổ cắm điện G 240 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +256
Tiền tệ Shilling Uganda (UGX)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Ganda Mở trang quốc gia Thủ đô Lusaka · 17,4 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5–Th7
Ổ cắm điện C G 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +260
Tiền tệ Kwacha Zambia (ZMW)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Harare · 16,9 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện G 220 V
Khẩn cấp 993
Mã điện thoại +263
Tiền tệ Euro (EUR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Shona, Tiếng Ndebele Miền Nam Mở trang quốc gia Miền Nam châu Phi Thủ đô Gaborone · 2,25 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Ổ cắm điện G 230 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +267
Tiền tệ Pula Botswana (BWP)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Mbabane · 1,14 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Khẩn cấp 933
Mã điện thoại +268
Tiền tệ Lilangeni Swaziland (SZL)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Swati Mở trang quốc gia Thủ đô Maseru · 2,11 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +266
Tiền tệ Loti Lesotho (LSL), Rand Nam Phi (ZAR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Nam Sotho Mở trang quốc gia Thủ đô Pretoria · 57,8 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th5 · Th7–Th8
Ổ cắm điện C 230 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +27
Tiền tệ Rand Nam Phi (ZAR)
Ngôn ngữ Tiếng Zulu, Tiếng Xhosa, Tiếng Hà Lan (Nam Phi) Mở trang quốc gia Thủ đô Windhoek · 2,45 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +264
Tiền tệ Đô la Namibia (NAD), Rand Nam Phi (ZAR)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Úc và New Zealand Thủ đô Canberra · 25 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10
Khẩn cấp 000
Mã điện thoại +61
Tiền tệ Đô la Australia (AUD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Wellington · 4,89 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Khẩn cấp 111
Mã điện thoại +64
Tiền tệ Đô la New Zealand (NZD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Māori Mở trang quốc gia Melanesia Thủ đô Suva · 883 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th8
Khẩn cấp 000
Mã điện thoại +679
Tiền tệ Đô la Fiji (FJD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Fiji Mở trang quốc gia Thủ đô Port Moresby · 8,61 triệu người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +675
Tiền tệ Kina Papua New Guinea (PGK)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Hiri Motu, Meu Mở trang quốc gia Thủ đô Honiara · 653 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện G 220 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +677
Tiền tệ Đô la quần đảo Solomon (SBD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Port Vila · 293 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Ổ cắm điện C G 220 V
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +678
Tiền tệ Vatu Vanuatu (VUV)
Ngôn ngữ Tiếng Bislama, Tiếng Anh, Tiếng Pháp Mở trang quốc gia Micronesia Thủ đô Teaoraereke Village · 116 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th9–Th11
Khẩn cấp 192
Mã điện thoại +686
Tiền tệ Đô la Australia (AUD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Gilbert Mở trang quốc gia Thủ đô Palikir · 113 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th3
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 111
Mã điện thoại +691
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Anh Mở trang quốc gia Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH ·
CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Nauru Thủ đô Yaren · 13 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th9–Th11
Khẩn cấp 112
Mã điện thoại +674
Tiền tệ Đô la Australia (AUD)
Ngôn ngữ Tiếng Nauru, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Koror · 18 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th2–Th4
Ổ cắm điện A B 120 V
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +680
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Palauan, Sov, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH ·
CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Quần đảo Marshall Thủ đô Majuro · 58 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +692
Tiền tệ Đô la Mỹ (USD)
Ngôn ngữ Tiếng Marshall, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Polynesia Thủ đô Apia · 196 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Khẩn cấp 994
Mã điện thoại +685
Tiền tệ Tala Samoa (WST)
Ngôn ngữ Tiếng Samoa, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Nukuʻalofa · 103 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th6–Th7 · Th9
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +676
Tiền tệ Paʻanga Tonga (TOP)
Ngôn ngữ Tiếng Tonga, Tiếng Anh Mở trang quốc gia Thủ đô Funafuti · 12 nghìn người · Những tháng đẹp nhất: Th7–Th9
Khẩn cấp 911
Mã điện thoại +688
Tiền tệ Đô la Australia (AUD)
Ngôn ngữ Tiếng Tuvalu, Tiếng Anh Mở trang quốc gia