Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Western Province · RwandaThời tiết, dự báo thời tiết và khí hậu trên đỉnh
Urugongo
2.396 m
Độ cao2.396 mso với mực nước biển
Độ nổi bật–độ cao riêng
Độ cô lập0,8 kmđến đỉnh cao hơn
Đỉnh, Th718°cao nhất trung bình
2,52° vĩ Nam, 29,27° kinh ĐôngĐộ cao 2.396 mUTC+2 · Giờ Trung Phi
Từ thung lũng lên đỉnh
- Đỉnh2.396 m
- Lưng chừng núi2.100 m
- Thung lũng · Cyato1.804 m
Độ cao đóng băng tháng tháng 10: trên đỉnh
iNgọn núi
Urugongo nhìn nhanh
Urugongo là ngọn núi cao 2.396 m ở Rwanda (Western Province).
Trên đỉnh, tháng ấm nhất là tháng 9, với nhiệt độ cao nhất trung bình 19°; ban đêm hiếm khi xuống dưới 0 độ.
Địa điểm gần nhất là Cyato, cách 17 km về phía tây bắc, ở độ cao 1.804 m.
Thông tin
- Độ cao
- 2.396 m · 7.861 ft
- Vùng
- Western Province
- Quốc gia
- Rwanda
- Tọa độ
- 2,5236° vĩ Nam, 29,2678° kinh Đông
- Sân bay gần nhất
- Kamembe Airport (KME) · 41 km
iiDự báo thời tiết
Thời tiết ở ba độ cao
Nhiệt độ được hiệu chỉnh theo từng độ cao; trên đỉnh thường lạnh hơn và gió mạnh hơn so với dự báo ở thung lũng.
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
iiiKhí hậu trên đỉnh
Urugongo: khí hậu trên đỉnh theo tháng
Nhiệt độ và lượng mưa trên đỉnh
Số liệu khí hậu chuẩn cho khu vực đỉnh núi (lưới ~1 km), hiệu chỉnh theo trạm đo| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | 18° | 18° | 18° | 18° | 18° | 18° | 18° | 19° | 19° | 18° | 18° | 18° |
| Nhiệt độ thấp trung bình | 9° | 9° | 9° | 9° | 9° | 8° | 7° | 8° | 9° | 9° | 9° | 9° |
| Lượng mưa | 216 mm | 197 mm | 272 mm | 313 mm | 200 mm | 38 mm | 20 mm | 49 mm | 130 mm | 252 mm | 291 mm | 195 mm |
| Lượng mây | 63% | 65% | 65% | 65% | 50% | 38% | 36% | 42% | 51% | 65% | 69% | 64% |
| Độ dài ban ngày | 12 giờ 15 phút | 12 giờ 11 phút | 12 giờ 07 phút | 12 giờ 03 phút | 12 giờ 00 phút | 11 giờ 59 phút | 11 giờ 59 phút | 12 giờ 02 phút | 12 giờ 06 phút | 12 giờ 10 phút | 12 giờ 14 phút | 12 giờ 16 phút |
| Điểm tháng | 51 | 52 | 52 | 52 | 57 | 85 | 91 | 82 | 58 | 52 | 48 | 50 |
Tuyết và độ cao đóng băng
Độ cao trung bình của đường 0 °C tính từ giá trị khí hậu trên đỉnh (6,5 °C mỗi km); tháng có tuyết là tháng nhiệt độ trung bình trên đỉnh từ +1 °C trở xuống| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ cao đóng băng | 4.400 m | 4.500 m | 4.500 m | 4.500 m | 4.450 m | 4.350 m | 4.350 m | 4.450 m | 4.500 m | 4.500 m | 4.400 m | 4.400 m |
| Đỉnh | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C |
ivĐịa hình
Urugongo 3D
vĐịa điểm lân cận
Núi ở RwandaCác đỉnh lân cận
| Núi | Độ cao | Độ nổi bật (độ cao độc lập) | Quãng đường | Nhiệt độ cao trên đỉnh tháng 7 |
|---|---|---|---|---|
| Bigugu | 2.954 m | – | 9,8 km Bắc | 15° |
| Ngabwe | 2.763 m | – | 13 km Đông | 18° |
| Rutagara | 2.589 m | – | 0,8 km Bắc | 18° |
| Nyabihu | 2.581 m | – | 10 km Đông Nam | 18° |
| Bunyangurube | 2.568 m | – | 5,7 km Nam | 18° |
| Rukwekwe | 2.476 m | – | 9,2 km Đông Nam | 18° |
| Kibuye | 2.441 m | – | 17 km Đông Nam | 19° |
| Bigazi | 2.437 m | – | 4,5 km Đông | 19° |
viThị trấn làm điểm xuất phát
Chỗ ở lân cận
Quanh đây
Cyato và vùng lân cận
Thiên nhiên
Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Karundura
Sông · 1.482 m
Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Koko River, Rusizi District
Sông
Núi
Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Bigugu
2.954 m



























































































