Ruby MountainBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
Buckner MountainBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
Jack MountainBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
Boston PeakBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
Eldorado PeakBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
Ruby Mountain
- Đỉnh2.259 m
- Lưng chừng núi1.270 m
- Thung lũng · Diablo273 m
Độ cao đóng băng tháng tháng 10: 2.250 m
Ruby Mountain nhìn nhanh
Ruby Mountain là ngọn núi cao 2.259 m ở Hoa Kỳ (Washington). Độ nổi bật của núi, tức chênh lệch độ cao giữa đỉnh và yên ngựa thấp nhất nối với một đỉnh cao hơn, là 1.140 m; đây là một đỉnh núi độc lập quan trọng.
Trên đỉnh, tháng ấm nhất là tháng 8, với nhiệt độ cao nhất trung bình 16°; ban đêm xuống dưới 0 độ trong 9 tháng mỗi năm. Nhiệt độ cao nhất ban ngày trên 0 độ từ tháng 4 đến tháng 10.
Địa điểm gần nhất là Diablo, cách 7,5 km về phía tây, ở độ cao 273 m.
Thông tin
- Độ cao
- 2.259 m
- Độ nổi bật (độ cao độc lập)
- 1.140 m
- Vùng
- Washington
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Tọa độ
- 48,6946° vĩ Bắc, 121,0426° kinh Tây
- Sân bay gần nhất
- Abbotsford International Airport (YXX) · 103 km
Thời tiết ở ba độ cao
Nhiệt độ được hiệu chỉnh theo từng độ cao; trên đỉnh thường lạnh hơn và gió mạnh hơn so với dự báo ở thung lũng.
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Ruby Mountain: khí hậu trên đỉnh theo tháng
Nhiệt độ và lượng mưa trên đỉnh
Số liệu khí hậu chuẩn cho khu vực đỉnh núi (lưới ~1 km), hiệu chỉnh theo trạm đo| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | -6° | -4° | -1° | 2° | 6° | 11° | 16° | 16° | 12° | 5° | -3° | -7° |
| Nhiệt độ thấp trung bình | -12° | -11° | -9° | -7° | -5° | 0° | 3° | 3° | 0° | -5° | -10° | -13° |
| Lượng mưa | 281 mm | 183 mm | 165 mm | 111 mm | 76 mm | 67 mm | 42 mm | 41 mm | 75 mm | 203 mm | 330 mm | 279 mm |
| Lượng mây | 60% | 53% | 56% | 53% | 50% | 49% | 34% | 31% | 36% | 51% | 61% | 58% |
| Độ dài ban ngày | 8 giờ 44 phút | 10 giờ 13 phút | 11 giờ 51 phút | 13 giờ 41 phút | 15 giờ 15 phút | 16 giờ 08 phút | 15 giờ 45 phút | 14 giờ 23 phút | 12 giờ 37 phút | 10 giờ 51 phút | 9 giờ 12 phút | 8 giờ 18 phút |
| Điểm tháng | 13 | 15 | 14 | 18 | 29 | 39 | 75 | 79 | 47 | 16 | 12 | 13 |
Tuyết và độ cao đóng băng
Độ cao trung bình của đường 0 °C tính từ giá trị khí hậu trên đỉnh (6,5 °C mỗi km); tháng có tuyết là tháng nhiệt độ trung bình trên đỉnh từ +1 °C trở xuống| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ cao đóng băng | 950 m | 1.100 m | 1.450 m | 1.850 m | 2.400 m | 3.100 m | 3.700 m | 3.750 m | 3.200 m | 2.250 m | 1.200 m | 750 m |
| Đỉnh | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết |
Ruby Mountain 3D
Các đỉnh lân cận
| Núi | Độ cao | Độ nổi bật (độ cao độc lập) | Quãng đường | Nhiệt độ cao trên đỉnh tháng 7 |
|---|---|---|---|---|
| Buckner Mountain | 2.778 m | 925 m | 22 km Nam | 13° |
| Mount Logan (Washington) | 2.770 m | 453 m | 19 km Nam | 12° |
| Jack Mountain | 2.766 m | 1.284 m | 11 km Đông Bắc | 13° |
| Boston Peak | 2.711 m | 260 m | 22 km Nam | 12° |
| Eldorado Peak | 2.703 m | 667 m | 19 km Nam | 13° |
| Forbidden Peak | 2.687 m | 322 m | 20 km Nam | 13° |
| Mesahchie Peak | 2.681 m | 681 m | 18 km Đông Nam | 14° |
| Sahale Mountain | 2.646 m | – | 23 km Nam | 13° |
Diablo và vùng lân cận
Thiên nhiên
Núi
Goode Mountain
Mount Shuksan
Buckner Mountain
Di sản
Sourdough Mountain Lookout
Bảo tàng




































