



Vratislávka
Vratislávka là một điểm dân cư nhỏ ở South Moravian, Séc. Nơi đây nằm ở độ cao 505 m so với mực nước biển. Dân số khoảng 89 người (2025). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb): mùa hè ấm, mùa đông lạnh, mùa nào cũng có mưa hoặc tuyết.
Đẹp nhất: Th7–Th9. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Vratislávka trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 78 mm
Lượng mưa 29 mm
trong phạm vi 13 km
Thời tiết Vratislávka
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Nhiều mây · gió 15 km/h · độ ẩm 93%
Khi nào nên đến Vratislávka
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 20 | 28 | 27 | 52 | 64 | 65 | 66 | 72 | 73 | 39 | 22 | 18 |
| Cao | 0° | 2° | 7° | 14° | 18° | 22° | 24° | 24° | 18° | 12° | 6° | 1° |
| Thấp | -5° | -4° | 0° | 4° | 8° | 11° | 13° | 13° | 9° | 5° | 1° | -3° |
| Mưa (mm) | 36 | 29 | 41 | 36 | 66 | 70 | 78 | 69 | 52 | 37 | 39 | 39 |
| Ngày mưa | 12 | 9 | 10 | 9 | 15 | 14 | 15 | 12 | 10 | 9 | 10 | 12 |
Có gì ở Vratislávka
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Vratislávka
Hoạt động ngoài trời quanh Vratislávka
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Vratislávka
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Séc), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Vratislávka
Động đất quanh Vratislávka
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Vratislávka
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Vratislávka nhìn từ trên cao
Cách đến Vratislávka
Những nơi gần Vratislávka
Những nơi có khí hậu giống Vratislávka
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.
