


Ražice
Ražice là một điểm dân cư nhỏ ở South Bohemian Region, Séc. Nơi đây nằm ở độ cao 400 m so với mực nước biển. Dân số khoảng 406 người (2025). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb): mùa hè ấm, mùa đông lạnh, mùa nào cũng có mưa hoặc tuyết.
Đẹp nhất: Th6 · Th8–Th9. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Ražice trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 65 mm
Lượng mưa 26 mm
trong phạm vi 15 km
Thời tiết Ražice
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Trời quang · gió 1 km/h · độ ẩm 90%
Khi nào nên đến Ražice
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 22 | 30 | 28 | 58 | 64 | 65 | 65 | 70 | 73 | 49 | 28 | 24 |
| Cao | 2° | 5° | 9° | 15° | 19° | 23° | 25° | 25° | 19° | 14° | 7° | 3° |
| Thấp | -3° | -3° | 0° | 3° | 8° | 11° | 13° | 13° | 9° | 5° | 1° | -2° |
| Mưa (mm) | 30 | 26 | 40 | 35 | 65 | 77 | 87 | 78 | 49 | 39 | 38 | 34 |
| Ngày mưa | 12 | 9 | 10 | 9 | 15 | 14 | 15 | 12 | 10 | 9 | 9 | 11 |
Có gì ở Ražice
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Ražice
Hoạt động ngoài trời quanh Ražice
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Ražice
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Séc), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Ražice
Động đất quanh Ražice
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Ražice
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Ražice nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Ražice
Những nơi gần Ražice
Những nơi có khí hậu giống Ražice
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.
