




Rašovice
Rašovice là một làng ở South Moravian, Séc. Dân số khoảng 694 người (2025). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb): mùa hè ấm, mùa đông lạnh, mùa nào cũng có mưa hoặc tuyết.
Đẹp nhất: Th4 · Th8–Th9. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Rašovice trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 71 mm
Lượng mưa 27 mm
trong phạm vi 14 km
Thời tiết Rašovice
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Trời quang · gió 14 km/h · độ ẩm 90%
Khi nào nên đến Rašovice
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 22 | 28 | 28 | 66 | 64 | 65 | 60 | 67 | 72 | 53 | 26 | 22 |
| Cao | 2° | 5° | 10° | 16° | 20° | 24° | 27° | 26° | 21° | 14° | 8° | 3° |
| Thấp | -3° | -3° | 1° | 5° | 9° | 13° | 14° | 14° | 10° | 6° | 2° | -2° |
| Mưa (mm) | 27 | 27 | 34 | 33 | 63 | 74 | 71 | 63 | 52 | 36 | 39 | 37 |
| Ngày mưa | 11 | 10 | 10 | 9 | 14 | 14 | 15 | 12 | 11 | 9 | 9 | 10 |
Có gì ở Rašovice
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Rašovice
Hoạt động ngoài trời quanh Rašovice
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Rašovice
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Séc), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Rašovice
Động đất quanh Rašovice
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Mạnh nhất gần đây kể từ 1950
Thị trấn và làng quanh Rašovice
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Rašovice nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Rašovice
Những nơi gần Rašovice
Những nơi có khí hậu giống Rašovice
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.


