



Lipany
Lipany là một điểm dân cư nhỏ ở Central Bohemia, Séc. Nơi đây nằm ở độ cao 306 m so với mực nước biển. Dân số khoảng 107 người (2021). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb): mùa hè ấm, mùa đông lạnh, mùa nào cũng có mưa hoặc tuyết.
Đẹp nhất: Th5 · Th8–Th9. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Lipany trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 90 mm
Lượng mưa 30 mm
trong phạm vi 15 km
Thời tiết Lipany
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Trời quang · gió 16 km/h · độ ẩm 77%
Khi nào nên đến Lipany
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 17 | 26 | 23 | 60 | 64 | 64 | 64 | 68 | 71 | 47 | 22 | 16 |
| Cao | 3° | 5° | 9° | 15° | 20° | 23° | 25° | 25° | 20° | 14° | 8° | 3° |
| Thấp | -3° | -2° | 0° | 4° | 9° | 12° | 14° | 13° | 10° | 6° | 2° | -1° |
| Mưa (mm) | 34 | 30 | 41 | 35 | 67 | 67 | 90 | 74 | 49 | 35 | 40 | 40 |
| Ngày mưa | 15 | 10 | 12 | 9 | 14 | 15 | 15 | 13 | 11 | 11 | 11 | 14 |
Có gì ở Lipany
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Lipany
Hoạt động ngoài trời quanh Lipany
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Lipany
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Séc), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Lipany
Động đất quanh Lipany
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Lipany
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Lipany nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Lipany
Những nơi gần Lipany
Những nơi có khí hậu giống Lipany
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.

