

Lagarrigue
Lagarrigue là một điểm dân cư nhỏ ở New Aquitaine, Pháp. Dân số khoảng 272 người (2023). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu cận nhiệt đới ẩm (Cfa): mưa rải đều quanh năm, không có mùa khô rõ rệt.
Đẹp nhất: Th4 · Th9–Th10. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Lagarrigue trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 8
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 79 mm
Lượng mưa 52 mm
trong phạm vi 11 km
Thời tiết Lagarrigue
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Nhiều mây · gió 6 km/h · độ ẩm 69%
Khi nào nên đến Lagarrigue
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 22 | 40 | 57 | 70 | 66 | 69 | 66 | 63 | 80 | 71 | 43 | 27 |
| Cao | 10° | 12° | 16° | 19° | 22° | 26° | 28° | 29° | 25° | 20° | 14° | 10° |
| Thấp | 3° | 2° | 5° | 7° | 11° | 14° | 15° | 15° | 12° | 10° | 6° | 3° |
| Mưa (mm) | 66 | 54 | 55 | 74 | 79 | 63 | 52 | 58 | 62 | 73 | 72 | 70 |
| Ngày mưa | 13 | 10 | 12 | 11 | 13 | 11 | 9 | 9 | 8 | 11 | 13 | 11 |
Có gì ở Lagarrigue
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Lagarrigue
Hoạt động ngoài trời quanh Lagarrigue
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Lagarrigue
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Pháp), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Lagarrigue
Động đất quanh Lagarrigue
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Lagarrigue
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Lagarrigue nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Lagarrigue
Những nơi gần Lagarrigue
Những nơi có khí hậu giống Lagarrigue
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.