


Éturqueraye
Éturqueraye là một điểm dân cư nhỏ ở Normandy, Pháp. Dân số khoảng 303 người (2023). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu đại dương (Cfb): mưa rải đều quanh năm, không có mùa khô rõ rệt.
Đẹp nhất: Th6–Th7 · Th9. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Éturqueraye trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 110 mm
Lượng mưa 65 mm
trong phạm vi 14 km
Thời tiết Éturqueraye
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Mưa · gió 23 km/h · độ ẩm 92%
Khi nào nên đến Éturqueraye
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 15 | 21 | 34 | 58 | 65 | 70 | 69 | 68 | 71 | 50 | 22 | 15 |
| Cao | 8° | 9° | 12° | 16° | 19° | 22° | 24° | 24° | 21° | 16° | 11° | 8° |
| Thấp | 2° | 2° | 3° | 5° | 8° | 11° | 13° | 13° | 10° | 8° | 5° | 2° |
| Mưa (mm) | 93 | 71 | 75 | 65 | 77 | 72 | 65 | 69 | 81 | 110 | 97 | 116 |
| Ngày mưa | 15 | 12 | 12 | 10 | 13 | 11 | 12 | 13 | 10 | 15 | 15 | 15 |
Có gì ở Éturqueraye
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Éturqueraye
Hoạt động ngoài trời quanh Éturqueraye
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Éturqueraye
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Pháp), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Éturqueraye
Động đất quanh Éturqueraye
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Éturqueraye
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Éturqueraye nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Éturqueraye
Những nơi gần Éturqueraye
Những nơi có khí hậu giống Éturqueraye
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.