Pattijoki
Pattijoki là một thị trấn ở North Ostrobothnia, Phần Lan. Nơi đây nằm gần biển. Dân số khoảng 6.163 người (2001). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb): mùa hè ấm, mùa đông lạnh, mùa nào cũng có mưa hoặc tuyết.
Đẹp nhất: Th6–Th8. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Pattijoki trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 2
Lượng mưa 63 mm
Lượng mưa 33 mm
tháng 8
trong phạm vi 13 km
Thời tiết Pattijoki
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Nhiều mây · gió 17 km/h · độ ẩm 87%
Khi nào nên đến Pattijoki
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 19 | 26 | 28 | 33 | 36 | 67 | 68 | 64 | 40 | 20 | 13 | 15 |
| Cao | -4° | -4° | 0° | 5° | 11° | 17° | 20° | 18° | 13° | 7° | 2° | -2° |
| Thấp | -10° | -11° | -7° | -2° | 3° | 9° | 13° | 11° | 7° | 2° | -3° | -7° |
| Mưa (mm) | 51 | 36 | 37 | 33 | 51 | 58 | 89 | 87 | 71 | 71 | 63 | 52 |
| Ngày mưa | 12 | 10 | 9 | 9 | 11 | 10 | 13 | 14 | 13 | 12 | 14 | 13 |
| Biển | 0° | 0° | 0° | 0° | 3° | 9° | 14° | 15° | 12° | 8° | 5° | 2° |
Có gì ở Pattijoki
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Pattijoki
Bảo tàng khác: Ojalan kotiseutumuseo
Hoạt động ngoài trời quanh Pattijoki
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Pattijoki
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Phần Lan), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Pattijoki
Thị trấn và làng quanh Pattijoki
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Pattijoki nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Pattijoki
Những nơi gần Pattijoki
Những nơi có khí hậu giống Pattijoki
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.
