Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Arequipa · PeruThời tiết, dự báo thời tiết và khí hậu trên đỉnh
Ticsho
3.860 m
Độ cao3.860 mso với mực nước biển
Độ nổi bật–độ cao riêng
Độ cô lập7,5 kmđến đỉnh cao hơn
Đỉnh, Th712°cao nhất trung bình
15,48° vĩ Nam, 72,38° kinh TâyĐộ cao 3.860 mUTC−5 · Giờ Chuẩn Peru
Từ thung lũng lên đỉnh
- Đỉnh3.860 m
- Lưng chừng núi3.260 m
- Thung lũng2.660 m
Độ cao đóng băng tháng tháng 10: trên đỉnh
iNgọn núi
Ticsho nhìn nhanh
Ticsho là ngọn núi cao 3.860 m ở Peru (Arequipa).
Trên đỉnh, tháng ấm nhất là tháng 11, với nhiệt độ cao nhất trung bình 15°; ban đêm xuống dưới 0 độ trong 3 tháng mỗi năm.
iiDự báo thời tiết
Thời tiết ở ba độ cao
Nhiệt độ được hiệu chỉnh theo từng độ cao; trên đỉnh thường lạnh hơn và gió mạnh hơn so với dự báo ở thung lũng.
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
iiiKhí hậu trên đỉnh
Ticsho: khí hậu trên đỉnh theo tháng
Nhiệt độ và lượng mưa trên đỉnh
Số liệu khí hậu chuẩn cho khu vực đỉnh núi (lưới ~1 km), hiệu chỉnh theo trạm đo| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | 13° | 13° | 13° | 13° | 12° | 12° | 12° | 13° | 13° | 14° | 15° | 14° |
| Nhiệt độ thấp trung bình | 4° | 4° | 4° | 2° | 0° | -1° | -1° | 0° | 0° | 1° | 2° | 3° |
| Lượng mưa | 161 mm | 165 mm | 149 mm | 57 mm | 16 mm | 10 mm | 10 mm | 22 mm | 22 mm | 22 mm | 22 mm | 66 mm |
| Lượng mây | 65% | 61% | 59% | 46% | 26% | 17% | 13% | 15% | 24% | 39% | 51% | 60% |
| Độ dài ban ngày | 12 giờ 57 phút | 12 giờ 36 phút | 12 giờ 12 phút | 11 giờ 45 phút | 11 giờ 24 phút | 11 giờ 13 phút | 11 giờ 17 phút | 11 giờ 35 phút | 12 giờ 00 phút | 12 giờ 26 phút | 12 giờ 50 phút | 13 giờ 02 phút |
| Điểm tháng | 26 | 28 | 29 | 50 | 66 | 66 | 68 | 67 | 70 | 70 | 67 | 48 |
Tuyết và độ cao đóng băng
Độ cao trung bình của đường 0 °C tính từ giá trị khí hậu trên đỉnh (6,5 °C mỗi km); tháng có tuyết là tháng nhiệt độ trung bình trên đỉnh từ +1 °C trở xuống| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ cao đóng băng | 5.150 m | 5.150 m | 5.150 m | 5.000 m | 4.800 m | 4.750 m | 4.750 m | 4.800 m | 4.900 m | 5.050 m | 5.150 m | 5.200 m |
| Đỉnh | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C |
ivĐịa hình
Ticsho 3D
vĐịa điểm lân cận
Núi ở PeruCác đỉnh lân cận
| Núi | Độ cao | Độ nổi bật (độ cao độc lập) | Quãng đường | Nhiệt độ cao trên đỉnh tháng 7 |
|---|---|---|---|---|
| Ch'ila | 5.654 m | – | 24 km Đông | 6° |
| Casiri (Arequipa) | 5.647 m | – | 22 km Đông | 6° |
| Yuraccacsa | 5.465 m | – | 23 km Đông | 6° |
| Chuañuma | 5.400 m | – | 21 km Đông Bắc | 6° |
| Chila Pillune | 5.400 m | – | 22 km Đông Bắc | 6° |
| Choquepirhua | 5.400 m | – | 24 km Đông | 6° |
| Yuaytacondorsenja | 5.345 m | – | 24 km Đông Bắc | 7° |
| Apacheta (Arequipa) | 5.328 m | – | 24 km Đông Bắc | 7° |
Quanh đây
Huambo và vùng lân cận
Thiên nhiên
Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Mucurca Lake
Hồ
Núi
Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Ampato
6.288 m
Ảnh: Galeria del Ministerio de Defensa del Perú · CC BY 2.0 · Wikimedia CommonsBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
Sabancaya
5.976 m






















































































