Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
Ảnh: 2005biggar · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
SalínBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
SalínSalínBáo cáo ảnh này · chỉ liên kết, không lưu trữ
ChileThời tiết, dự báo thời tiết và khí hậu trên đỉnh
Pular
Núi lửa6.233 mĐỉnh siêu nổi bậtCó thể có tuyết: Th1–Th3 · Th5–Th9 · Th12
Độ cao6.233 mso với mực nước biển
Độ nổi bật1.898 mđộ cao riêng
Độ cô lập75 kmđến đỉnh cao hơn
Đỉnh, Th7-10°cao nhất trung bình
24,20° vĩ Nam, 68,07° kinh TâyĐộ cao 6.233 mUTC+0 · Giờ Phối hợp Quốc tế
Từ thung lũng lên đỉnh
- Đỉnh6.233 m
- Lưng chừng núi5.630 m
- Thung lũng5.033 m
Độ cao đóng băng tháng tháng 10: 5.400 m
iNgọn núi
Pular nhìn nhanh
Pular là ngọn núi cao 6.233 m ở Chile. Độ nổi bật của núi, tức chênh lệch độ cao giữa đỉnh và yên ngựa thấp nhất nối với một đỉnh cao hơn, là 1.898 m, đủ để xếp vào nhóm đỉnh siêu nổi bật của thế giới.
Trên đỉnh, tháng ấm nhất là tháng 1, với nhiệt độ cao nhất trung bình 6°; ban đêm dưới 0 độ quanh năm. Nhiệt độ cao nhất ban ngày trên 0 độ từ tháng 1 đến tháng 12.
Thông tin
- Độ cao
- 6.233 m · 20.449 ft
- Độ nổi bật (độ cao độc lập)
- 1.898 m
- Quốc gia
- Chile
- Tọa độ
- 24,2005° vĩ Nam, 68,0665° kinh Tây
- Sân bay gần nhất
- El Loa Airport (CJC) · 208 km
iiDự báo thời tiết
Thời tiết ở ba độ cao
Nhiệt độ được hiệu chỉnh theo từng độ cao; trên đỉnh thường lạnh hơn và gió mạnh hơn so với dự báo ở thung lũng.
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
iiiKhí hậu trên đỉnh
Pular: khí hậu trên đỉnh theo tháng
Nhiệt độ và lượng mưa trên đỉnh
Số liệu khí hậu chuẩn cho khu vực đỉnh núi (lưới ~1 km), hiệu chỉnh theo trạm đo| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | 6° | 5° | 5° | 1° | -5° | -9° | -10° | -7° | -4° | 1° | 4° | 6° |
| Nhiệt độ thấp trung bình | -6° | -7° | -7° | -10° | -14° | -17° | -18° | -16° | -15° | -12° | -9° | -7° |
| Lượng mưa | 63 mm | 60 mm | 25 mm | 6 mm | 30 mm | 30 mm | 28 mm | 19 mm | 15 mm | 8 mm | 3 mm | 21 mm |
| Lượng mây | 28% | 24% | 16% | 10% | 13% | 15% | 12% | 12% | 9% | 9% | 12% | 21% |
| Độ dài ban ngày | 13 giờ 28 phút | 12 giờ 54 phút | 12 giờ 15 phút | 11 giờ 32 phút | 10 giờ 57 phút | 10 giờ 39 phút | 10 giờ 46 phút | 11 giờ 16 phút | 11 giờ 56 phút | 12 giờ 38 phút | 13 giờ 17 phút | 13 giờ 37 phút |
| Điểm tháng | 41 | 42 | 51 | 56 | 50 | 50 | 50 | 53 | 54 | 56 | 57 | 52 |
Tuyết và độ cao đóng băng
Độ cao trung bình của đường 0 °C tính từ giá trị khí hậu trên đỉnh (6,5 °C mỗi km); tháng có tuyết là tháng nhiệt độ trung bình trên đỉnh từ +1 °C trở xuống| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ cao đóng băng | 6.200 m | 6.100 m | 6.000 m | 5.550 m | 4.700 m | 4.200 m | 4.050 m | 4.450 m | 4.750 m | 5.400 m | 5.850 m | 6.100 m |
| Đỉnh | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | điểm đóng băng | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | điểm đóng băng | điểm đóng băng | ❄ tuyết |
ivĐịa hình
Pular 3D
vĐịa điểm lân cận
Núi ở ChileCác đỉnh lân cận
| Núi | Độ cao | Độ nổi bật (độ cao độc lập) | Quãng đường | Nhiệt độ cao trên đỉnh tháng 7 |
|---|---|---|---|---|
| Salín | 6.022 m | – | 15 km Nam | -10° |
| El Negrillar | 3.500 m | – | 19 km Tây | 8° |





















































