Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
CanadaThời tiết, dự báo thời tiết và khí hậu trên đỉnh
Throwback Mountain
2.052 mCó thể có tuyết: Th1–Th5 · Th10–Th12
Độ cao2.052 mso với mực nước biển
Độ nổi bật–độ cao riêng
Độ cô lập8,8 kmđến đỉnh cao hơn
Đỉnh, Th714°cao nhất trung bình
52,13° vĩ Bắc, 126,24° kinh TâyĐộ cao 2.052 mUTC+0 · Giờ Phối hợp Quốc tế
Từ thung lũng lên đỉnh
- Đỉnh2.052 m
- Lưng chừng núi1.450 m
- Thung lũng852 m
Độ cao đóng băng tháng tháng 10: 1.850 m
iNgọn núi
Throwback Mountain nhìn nhanh
Throwback Mountain là ngọn núi cao 2.052 m ở Canada.
Trên đỉnh, tháng ấm nhất là tháng 8, với nhiệt độ cao nhất trung bình 14°; ban đêm xuống dưới 0 độ trong 8 tháng mỗi năm. Nhiệt độ cao nhất ban ngày trên 0 độ từ tháng 4 đến tháng 10.
Thông tin
- Độ cao
- 2.052 m · 6.732 ft
- Quốc gia
- Canada
- Tọa độ
- 52,1330° vĩ Bắc, 126,2365° kinh Tây
iiDự báo thời tiết
Thời tiết ở ba độ cao
Nhiệt độ được hiệu chỉnh theo từng độ cao; trên đỉnh thường lạnh hơn và gió mạnh hơn so với dự báo ở thung lũng.
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
iiiKhí hậu trên đỉnh
Throwback Mountain: khí hậu trên đỉnh theo tháng
Nhiệt độ và lượng mưa trên đỉnh
Số liệu khí hậu chuẩn cho khu vực đỉnh núi (lưới ~1 km), hiệu chỉnh theo trạm đo| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | -7° | -4° | -2° | 1° | 5° | 10° | 14° | 14° | 10° | 2° | -5° | -8° |
| Nhiệt độ thấp trung bình | -12° | -12° | -10° | -7° | -3° | 1° | 4° | 4° | 1° | -5° | -10° | -13° |
| Lượng mưa | 282 mm | 180 mm | 156 mm | 132 mm | 94 mm | 93 mm | 78 mm | 100 mm | 181 mm | 351 mm | 355 mm | 255 mm |
| Lượng mây | 63% | 57% | 60% | 57% | 54% | 55% | 46% | 43% | 48% | 60% | 66% | 63% |
| Độ dài ban ngày | 8 giờ 15 phút | 9 giờ 58 phút | 11 giờ 50 phút | 13 giờ 54 phút | 15 giờ 42 phút | 16 giờ 44 phút | 16 giờ 17 phút | 14 giờ 41 phút | 12 giờ 41 phút | 10 giờ 42 phút | 8 giờ 48 phút | 7 giờ 45 phút |
| Điểm tháng | 11 | 14 | 13 | 14 | 22 | 22 | 51 | 48 | 19 | 13 | 10 | 11 |
Tuyết và độ cao đóng băng
Độ cao trung bình của đường 0 °C tính từ giá trị khí hậu trên đỉnh (6,5 °C mỗi km); tháng có tuyết là tháng nhiệt độ trung bình trên đỉnh từ +1 °C trở xuống| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ cao đóng băng | 550 m | 800 m | 1.150 m | 1.650 m | 2.200 m | 2.850 m | 3.450 m | 3.500 m | 2.900 m | 1.850 m | 900 m | 400 m |
| Đỉnh | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết |
ivĐịa hình





















































