Vệ tinh: Sentinel-2 cloudless 2016 của EOX IT Services GmbH · CC BY 4.0 · Có chứa dữ liệu Copernicus Sentinel (2016) đã chỉnh sửa
CanadaThời tiết, dự báo thời tiết và khí hậu trên đỉnh
Level Mountain
Núi lửa2.166 mCó thể có tuyết: Th1–Th5 · Th9–Th12
Độ cao2.166 mso với mực nước biển
Độ nổi bật–độ cao riêng
Độ cô lập70 kmđến đỉnh cao hơn
Đỉnh, Th711°cao nhất trung bình
58,42° vĩ Bắc, 131,35° kinh TâyĐộ cao 2.166 mUTC+0 · Giờ Phối hợp Quốc tế
Từ thung lũng lên đỉnh
- Đỉnh2.166 m
- Lưng chừng núi1.570 m
- Thung lũng966 m
Độ cao đóng băng tháng tháng 10: 1.150 m
iNgọn núi
Level Mountain nhìn nhanh
Level Mountain là ngọn núi cao 2.166 m ở Canada.
Trên đỉnh, tháng ấm nhất là tháng 7, với nhiệt độ cao nhất trung bình 11°; ban đêm xuống dưới 0 độ trong 10 tháng mỗi năm. Nhiệt độ cao nhất ban ngày trên 0 độ từ tháng 5 đến tháng 9.
Thông tin
- Độ cao
- 2.166 m · 7.106 ft
- Quốc gia
- Canada
- Tọa độ
- 58,4167° vĩ Bắc, 131,3500° kinh Tây
- Sân bay gần nhất
- Juneau International Airport (JNU) · 188 km
iiDự báo thời tiết
Thời tiết ở ba độ cao
Nhiệt độ được hiệu chỉnh theo từng độ cao; trên đỉnh thường lạnh hơn và gió mạnh hơn so với dự báo ở thung lũng.
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
Đang tải dự báo thời tiết mới nhất…
iiiKhí hậu trên đỉnh
Level Mountain: khí hậu trên đỉnh theo tháng
Nhiệt độ và lượng mưa trên đỉnh
Số liệu khí hậu chuẩn cho khu vực đỉnh núi (lưới ~1 km), hiệu chỉnh theo trạm đo| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | -17° | -12° | -8° | -2° | 3° | 9° | 11° | 10° | 4° | -3° | -13° | -17° |
| Nhiệt độ thấp trung bình | -22° | -19° | -16° | -11° | -6° | -1° | 2° | 1° | -3° | -10° | -18° | -22° |
| Lượng mưa | 100 mm | 59 mm | 50 mm | 38 mm | 65 mm | 95 mm | 143 mm | 120 mm | 127 mm | 110 mm | 94 mm | 84 mm |
| Lượng mây | 59% | 54% | 54% | 50% | 46% | 46% | 47% | 46% | 54% | 60% | 61% | 60% |
| Độ dài ban ngày | 7 giờ 07 phút | 9 giờ 23 phút | 11 giờ 46 phút | 14 giờ 25 phút | 16 giờ 47 phút | 18 giờ 16 phút | 17 giờ 37 phút | 15 giờ 26 phút | 12 giờ 51 phút | 10 giờ 19 phút | 7 giờ 51 phút | 6 giờ 24 phút |
| Điểm tháng | 18 | 32 | 34 | 39 | 33 | 25 | 23 | 19 | 15 | 15 | 19 | 22 |
Tuyết và độ cao đóng băng
Độ cao trung bình của đường 0 °C tính từ giá trị khí hậu trên đỉnh (6,5 °C mỗi km); tháng có tuyết là tháng nhiệt độ trung bình trên đỉnh từ +1 °C trở xuống| Tháng | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ cao đóng băng | thung lũng | thung lũng | 300 m | 1.150 m | 1.900 m | 2.700 m | 3.150 m | 3.000 m | 2.250 m | 1.150 m | thung lũng | thung lũng |
| Đỉnh | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | trên 0 °C | trên 0 °C | trên 0 °C | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết | ❄ tuyết |
ivĐịa hình
Level Mountain 3D
vĐịa điểm lân cận
Núi ở CanadaCác đỉnh lân cận
| Núi | Độ cao | Độ nổi bật (độ cao độc lập) | Quãng đường | Nhiệt độ cao trên đỉnh tháng 7 |
|---|---|---|---|---|
| Meszah Peak | 2.166 m | 1.101 m | 8,5 km Tây Bắc | 9° |





















































