
Lebyingyi
Lebyingyi là một điểm dân cư nhỏ ở Bago Region, Myanmar. Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu nhiệt đới gió mùa (Am): .
Đẹp nhất: Th1–Th2 · Th12. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Lebyingyi trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 4
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 8
Lượng mưa 533 mm
Lượng mưa 4 mm
Thời tiết Lebyingyi
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Nhiều mây · gió 10 km/h · độ ẩm 90%
Khi nào nên đến Lebyingyi
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 80 | 68 | 56 | 39 | 26 | 31 | 33 | 33 | 34 | 41 | 63 | 81 |
| Cao | 29° | 32° | 35° | 37° | 33° | 29° | 29° | 29° | 29° | 30° | 30° | 29° |
| Thấp | 16° | 17° | 21° | 25° | 25° | 24° | 24° | 24° | 24° | 23° | 21° | 18° |
| Mưa (mm) | 4 | 5 | 12 | 35 | 252 | 444 | 528 | 533 | 361 | 173 | 50 | 9 |
| Ngày mưa | 1 | 2 | 1 | 8 | 18 | 24 | 26 | 27 | 22 | 16 | 7 | 1 |
Có gì ở Lebyingyi
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Thiên nhiên quanh Lebyingyi
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Myanmar), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Lebyingyi
Động đất quanh Lebyingyi
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Mạnh nhất gần đây kể từ 1950
Thị trấn và làng quanh Lebyingyi
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
