Fallujah
Fallujah là một thành phố lớn ở Anbar, Iraq. Dân số khoảng 250.884 người (2018). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu hoang mạc nóng (BWh): rất ít mưa và nắng gay gắt.
Đẹp nhất: Th2–Th3 · Th11. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Fallujah trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 22 mm
Lượng mưa 0 mm
Fallujah đã phát triển thế nào
Dân số khu vực đô thị (hiện 38 km²), năm năm một lần từ 1975; năm 2030 là dự báo.
+284%99 nghìn năm 1975 → 380 nghìn năm 2025Thời tiết Fallujah
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Trời có mây rải rác · gió 6 km/h · độ ẩm 21%
Khi nào nên đến Fallujah
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 73 | 88 | 89 | 69 | 54 | 58 | 58 | 58 | 58 | 62 | 90 | 85 |
| Cao | 16° | 19° | 24° | 30° | 36° | 41° | 44° | 44° | 39° | 33° | 23° | 17° |
| Thấp | 5° | 7° | 11° | 16° | 21° | 25° | 27° | 26° | 22° | 17° | 10° | 6° |
| Mưa (mm) | 22 | 18 | 19 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 18 | 20 |
| Ngày mưa | 6 | 5 | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 |
Có gì ở Fallujah
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Hoạt động ngoài trời quanh Fallujah
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Iraq), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Fallujah
Động đất quanh Fallujah
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Fallujah
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Fallujah nhìn từ trên cao
Cách đến Fallujah
Những nơi gần Fallujah
Những nơi có khí hậu giống Fallujah
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.




