




Bauler
Bauler là một điểm dân cư nhỏ ở Rheinland-Pfalz, Đức. Nơi đây nằm ở độ cao 352 m so với mực nước biển. Dân số khoảng 83 người (2025). Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu đại dương (Cfb): mưa rải đều quanh năm, không có mùa khô rõ rệt.
Đẹp nhất: Th6–Th7 · Th9. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Bauler trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 92 mm
Lượng mưa 58 mm
trong phạm vi 12 km
Thời tiết Bauler
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Mưa · gió 19 km/h · độ ẩm 97%
Khi nào nên đến Bauler
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 13 | 18 | 21 | 45 | 60 | 65 | 65 | 65 | 72 | 34 | 14 | 12 |
| Cao | 4° | 5° | 9° | 13° | 18° | 21° | 23° | 23° | 18° | 13° | 7° | 4° |
| Thấp | -1° | -1° | 1° | 3° | 7° | 10° | 12° | 11° | 8° | 6° | 2° | 0° |
| Mưa (mm) | 87 | 64 | 73 | 58 | 66 | 71 | 69 | 66 | 71 | 80 | 75 | 92 |
| Ngày mưa | 15 | 13 | 13 | 11 | 14 | 13 | 15 | 14 | 10 | 13 | 14 | 16 |
Có gì ở Bauler
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Bauler
Hoạt động ngoài trời quanh Bauler
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Bauler
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Đức), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Bauler
Động đất quanh Bauler
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Mạnh nhất gần đây kể từ 1950
Thị trấn và làng quanh Bauler
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Bauler nhìn từ trên cao
Mã bưu chính
Cách đến Bauler
Những nơi gần Bauler
Những nơi có khí hậu giống Bauler
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.
