

Ging̱olx
Ging̱olx là một điểm dân cư nhỏ ở British Columbia, Canada. Theo phân loại Köppen, nơi đây có khí hậu lục địa ẩm mùa hè ấm (Dfb): mùa hè ấm, mùa đông lạnh, mùa nào cũng có mưa hoặc tuyết.
Đẹp nhất: Th6–Th8. Độ ấm, nắng và ngày khô theo từng tháng.
Ging̱olx trong nháy mắt
Những tháng có điểm thời tiết cao nhất
Nhiệt độ cao trung bình tháng 7
Nhiệt độ thấp trung bình tháng 1
Lượng mưa 302 mm
Lượng mưa 118 mm
trong phạm vi 278 km
Thời tiết Ging̱olx
Hiện tại và mười ngày tới. Dự báo 14 và 30 ngày chỉ cách một cú nhấp.
Nhiều mây · gió 7 km/h · độ ẩm 97%
Khi nào nên đến Ging̱olx
Điểm thời tiết của từng tháng (độ ấm, nắng, ngày khô) kèm nhiệt độ và lượng mưa.
| Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm | 12 | 14 | 13 | 20 | 43 | 57 | 57 | 58 | 49 | 15 | 11 | 11 |
| Cao | 0° | 3° | 7° | 11° | 15° | 19° | 20° | 20° | 17° | 11° | 3° | 0° |
| Thấp | -4° | -3° | -1° | 2° | 5° | 9° | 11° | 11° | 9° | 5° | -1° | -4° |
| Mưa (mm) | 282 | 188 | 185 | 156 | 118 | 130 | 138 | 187 | 268 | 353 | 302 | 278 |
| Ngày mưa | 22 | 19 | 18 | 18 | 20 | 20 | 20 | 19 | 20 | 22 | 24 | 22 |
Có gì ở Ging̱olx
Hòa nhạc, trận bóng đá, các ngày lễ sắp tới và lễ hội địa phương quanh năm.
Di tích và bảo tàng ở Ging̱olx
Bảo tàng khác: Nisg̱aʼa Museum
Hoạt động ngoài trời quanh Ging̱olx
Các tuyến đi bộ từ thị trấn và những gì có thể làm trong vòng 15 km: nhà nghỉ trên núi, điểm ngắm cảnh, leo núi, cắm trại, khu trượt tuyết và điểm lặn.
Thiên nhiên quanh Ging̱olx
Động vật hoang dã tháng tháng 10
Các loài chim và thú được quan sát nhiều nhất tháng này (Canada), so với phần còn lại của năm.
Bầu trời Ging̱olx
Động đất quanh Ging̱olx
30 ngày qua trong bán kính 300 km và dữ liệu từ năm 1950.
Thị trấn và làng quanh Ging̱olx
Mỗi nơi có trang riêng: thời tiết, khí hậu và thời điểm đẹp nhất.
Ging̱olx nhìn từ trên cao
Cách đến Ging̱olx
Những nơi gần Ging̱olx
Những nơi có khí hậu giống Ging̱olx
So sánh từng tháng theo nhiệt độ, lượng mưa và nắng.