18Cơn bão
Bão nhiệt đới ở Belize từ năm 1980
Các lần đổ bộ ở Belize từ năm 1980: 18 hệ thống nhiệt đới, trong đó 6 đạt cường độ bão cuồng phong và 1 đạt cấp 3 trở lên. Mạnh nhất khi đổ bộ: Bão Iris (2001), 232 km/h.
18Đổ bộ
6Bão cuồng phong, bão, xoáy thuận
1Cấp 3 trở lên
thg 11 2024Bão nhiệt đới Sara
C5 · cấp 5C4 · cấp 4C3 · cấp 3C2 · cấp 2C1 · cấp 1TS · bão nhiệt đớiTD · áp thấp nhiệt đới
Đổ bộ theo tháng
Đổ bộ
| Ngày | Cơn bão | Gió khi đổ bộ | Gần | |
|---|---|---|---|---|
| 17 tháng 11, 2024 | TS | Bão nhiệt đới Sara | 65 km/h | Hope Creek · 1 km |
| 19 tháng 10, 2024 | TS | Bão nhiệt đới Nadine | 93 km/h | Belize City · 0 km |
| 2 tháng 11, 2022 | C1 | Bão Lisa | 148 km/h | Western Paradise · 8 km |
| 3 tháng 9, 2020 | C1 | Bão Nana | 120 km/h | Hopkins · 7 km |
| 4 tháng 8, 2016 | C1 | Bão Earl | 139 km/h | Belize City · 44 km |
| 29 tháng 10, 2014 | TD | Bão nhiệt đới Hanna | 37 km/h | St. Margaret · 21 km |
| 17 tháng 6, 2013 | TD | Bão nhiệt đới Barry | 56 km/h | Placencia · 4 km |
| 20 tháng 8, 2011 | TS | Bão nhiệt đới Harvey | 102 km/h | Hope Creek · 1 km |
| 25 tháng 10, 2010 | C2 | Bão Richard | 157 km/h | Gales Point · 5 km |
| 25 tháng 9, 2010 | TS | Bão nhiệt đới Matthew | 65 km/h | Placencia · 4 km |
| 27 tháng 6, 2010 | TS | Bão Alex | 102 km/h | Belize City · 0 km |
| 31 tháng 5, 2008 | TS | Bão nhiệt đới Arthur | 74 km/h | Maskall · 12 km |
| 5 tháng 9, 2007 | TD | Bão Felix | 37 km/h | Big Falls · 5 km |
| 9 tháng 10, 2001 | C4 | Bão Iris | 232 km/h | Placencia · 24 km |
| 21 tháng 8, 2001 | TS | Bão nhiệt đới Chantal | 111 km/h | Xcalak · 19 km |
| 2 tháng 10, 2000 | C1 | Bão Keith | 120 km/h | San Pedro Town · 4 km |
| 18 tháng 9, 1993 | TS | Bão Gert | 65 km/h | Belize City · 25 km |
| 22 tháng 9, 1980 | TS | Bão nhiệt đới Hermine | 107 km/h | Little Belize · 16 km |